
Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi nhìn vào một sơ đồ mạch điện tử phức tạp không? Những đường kẻ, hình dạng và ký hiệu chữ cái trong mạch điện tử có vẻ như một ngôn ngữ bí ẩn. Tuy nhiên, việc hiểu các ký hiệu này là chìa khóa để giải mã bất kỳ mạch điện tử nào. Chúng là ngôn ngữ chung giúp xác định thành phần, kết nối và cách mạch hoạt động. Bài viết này cung cấp một hướng dẫn toàn diện, dễ hiểu, giúp bạn tự tin đọc và giải thích sơ đồ mạch, dựa trên các tiêu chuẩn phổ biến như IEC 61346 và ANSI/IEEE 315. Hãy cùng khám phá thế giới điện tử đầy thú vị này!
Điểm Chính
Ký hiệu chữ cái giúp bạn đọc sơ đồ mạch điện tử. Chúng là ngôn ngữ chung cho mọi người trong ngành điện tử.
Có các tiêu chuẩn quốc tế cho ký hiệu điện tử. IEC và ANSI/IEEE là hai tiêu chuẩn phổ biến nhất.
Ký hiệu chữ cái được phân loại theo chức năng. Ví dụ, ‘R’ là điện trở, ‘C’ là tụ điện.
VCC và VDD là ký hiệu nguồn điện dương. VCC dùng cho transistor BJT, VDD dùng cho transistor FET.
Bạn nên thực hành đọc sơ đồ mạch thường xuyên. Bắt đầu với mạch đơn giản để hiểu rõ hơn.
Tổng quan về Ký hiệu chữ cái trong mạch điện tử
Tầm quan trọng của ký hiệu trong sơ đồ mạch
Ký hiệu đóng vai trò nền tảng trong việc đọc và hiểu sơ đồ mạch điện tử. Chúng là ngôn ngữ chung cho các kỹ sư, kỹ thuật viên và những người đam mê điện tử trên toàn thế giới. Việc sử dụng ký hiệu giúp truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và chính xác. Một sơ đồ mạch không có ký hiệu chuẩn sẽ rất khó hiểu, dẫn đến sai sót trong thiết kế, lắp ráp hoặc sửa chữa. Ký hiệu giúp tiết kiệm thời gian đáng kể. Người đọc có thể nhanh chóng nhận diện các thành phần và chức năng của chúng. Điều này đảm bảo mọi người đều hiểu cùng một thông tin.
Các tiêu chuẩn quy định ký hiệu phổ biến
Để đảm bảo tính nhất quán, nhiều tổ chức đã phát triển các tiêu chuẩn quốc tế cho ký hiệu điện tử. Hai tiêu chuẩn phổ biến nhất là IEC (Ủy ban Kỹ thuật Điện Quốc tế) và ANSI/IEEE (Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ/Viện Kỹ sư Điện và Điện tử). Tiêu chuẩn IEC 61346 tập trung vào việc xác định các đối tượng trong hệ thống, bao gồm cả các thành phần điện tử. Tiêu chuẩn ANSI/IEEE 315 cung cấp các ký hiệu đồ họa cho sơ đồ điện và điện tử. Các tiêu chuẩn này giúp mọi người trên thế giới có thể đọc và hiểu cùng một sơ đồ mạch, bất kể họ đến từ đâu.
Phân loại chung các ký hiệu chữ cái
Các ký hiệu chữ cái trong mạch điện tử thường được phân loại dựa trên chức năng hoặc loại linh kiện mà chúng đại diện. Một số ký hiệu chỉ định loại linh kiện cơ bản, ví dụ như “R” cho điện trở hoặc “C” cho tụ điện. Các ký hiệu khác có thể chỉ nguồn điện hoặc tín hiệu, như “V” cho điện áp hoặc “I” cho dòng điện. Ngoài ra, có những ký hiệu dùng để chỉ các chân của linh kiện hoặc các trạng thái điều khiển, ví dụ như “EN” (Enable) hoặc “RST” (Reset). Việc phân loại này giúp người mới bắt đầu dễ dàng tiếp cận và ghi nhớ các ký hiệu. Người đọc có thể nhanh chóng xác định ý nghĩa của từng ký hiệu chữ cái trong mạch điện tử khi gặp chúng trên sơ đồ.
Ký hiệu linh kiện cơ bản và nguồn điện

Phần này sẽ đi sâu vào các ký hiệu chữ cái đại diện cho những linh kiện điện tử cơ bản và các nguồn cấp điện, tín hiệu. Việc nắm vững các ký hiệu này là bước đầu tiên để đọc hiểu bất kỳ sơ đồ mạch nào.
Ký hiệu nguồn điện và tín hiệu (V, I, GND, VCC, VDD, IN, OUT)
Các ký hiệu này đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cách mạch được cấp nguồn và cách tín hiệu di chuyển qua nó.
V (Voltage – Điện áp): Ký hiệu “V” thường đại diện cho điện áp hoặc thế hiệu điện. Nó chỉ ra sự chênh lệch điện thế giữa hai điểm trong mạch. Ví dụ, “5V” có nghĩa là điện áp 5 volt.
I (Current – Dòng điện): Ký hiệu “I” biểu thị dòng điện chạy qua một điểm hoặc một nhánh của mạch. Dòng điện là sự di chuyển của các hạt mang điện tích.
GND (Ground – Nối đất/Điểm chung): “GND” là ký hiệu cho điểm tham chiếu điện áp 0 volt trong mạch. Tất cả các điện áp khác trong mạch thường được đo so với điểm này. Nó còn được gọi là “đất” hoặc “điểm chung”.
VCC và VDD (Nguồn cấp điện dương): Đây là hai ký hiệu quan trọng chỉ nguồn điện áp dương cung cấp cho mạch. Mặc dù cả hai đều là nguồn dương, chúng có sự khác biệt về loại transistor mà chúng cấp nguồn.
Đặc điểm
VCC
VDD
Loại Transistor
BJT (Transistor tiếp giáp lưỡng cực)
FET (Transistor hiệu ứng trường), MOSFET
Loại mạch phổ biến
Mạch kỹ thuật số thông thường, Logic Transistor-Transistor, bộ khuếch đại hoạt động (với BJT)
Mạch CMOS, bộ khuếch đại hoạt động (với FET)
Ý nghĩa chữ cái kép
CC: Collector (cực thu)
DD: Drain (cực máng)
Điện áp điển hình
Thường 3.3V hoặc 5V
Thường 1.8V đến 3.3V (thấp hơn VCC)
Chức năng chính
Cung cấp điện áp dương cho mạch BJT
Cung cấp điện áp dương cho mạch FET/CMOS
Lịch sử
Sử dụng trong các mạch cổ điển với BJT
Vay mượn quy ước từ Bán dẫn oxit kim loại kênh N cho CMOS
Trong lịch sử, VCC thường chỉ thế của nguồn được nối với cực góp (collector) của transistor lưỡng cực (BJT). Ký hiệu CC kép có thể xuất phát từ việc chỉ rõ đó là điện thế cung cấp cho bộ khuếch đại collector chung hoặc để phân biệt với điện thế trên cực C (Vc). Ngày nay, các IC sử dụng BJT vẫn dùng VCC cho nguồn dương. Đối với VDD, trong logic Bán dẫn oxit kim loại kênh N, VDD chỉ thế nguồn điện cho ‘drain’. Các IC họ CMOS sau này đã vay mượn quy ước của Bán dẫn oxit kim loại kênh N, dùng VDD cho cực dương mặc dù cả hai đường nguồn âm và dương đều đi vào ‘source’ của Bán dẫn oxit kim loại kênh P và Bán dẫn oxit kim loại kênh N.
IN (Input – Đầu vào): Ký hiệu “IN” thường chỉ một chân hoặc một đường tín hiệu đầu vào của một linh kiện hoặc một khối chức năng.
OUT (Output – Đầu ra): Tương tự, “OUT” chỉ một chân hoặc một đường tín hiệu đầu ra.
Ký hiệu linh kiện thụ động (R, C, L, F, SW, J)
Các linh kiện thụ động là những thành phần không tạo ra năng lượng mà chỉ tiêu thụ, lưu trữ hoặc điều khiển năng lượng.
R (Resistor – Điện trở):
Ký hiệu “R” đại diện cho linh kiện điện trở (resistor trong tiếng Anh).
Điện trở là một linh kiện điện tử thụ động trong mạch điện, có biểu tượng R.
Điện trở là đại lượng vật lý đặc trưng cho tính chất cản trở dòng điện của vật liệu.
Điện trở đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh dòng điện và điện áp trong mạch.
Ứng dụng phổ biến của điện trở bao gồm: ổn định dòng điện, phân chia điện áp cho các thành phần khác nhau, và bảo vệ mạch khỏi các sự cố quá tải.
Trong mạch điện, điện trở giúp bảo vệ các linh kiện khác bằng cách hạn chế dòng điện chạy qua và đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định.
C (Capacitor – Tụ điện): Ký hiệu “C” trong mạch điện đại diện cho Tụ điện. Tụ điện là một linh kiện điện tử thụ động, được cấu tạo bởi hai bản cực đặt song song, có tính chất cách điện một chiều nhưng cho dòng điện xoay chiều đi qua nhờ nguyên lý phóng nạp. Nó có khả năng tích trữ năng lượng điện trường. Tụ điện được sử dụng phổ biến để lọc nguồn, bù điện áp cho nguồn khi nguồn bị sụt áp hoặc đồ thị biểu diễn điện áp bấp bênh. Khi được cấp điện, tụ điện sẽ nạp cho đến khi đầy và khi có tải hoặc điện áp nguồn tụt xuống thấp, tụ sẽ phóng điện để bù điện áp.
L (Inductor – Cuộn cảm):
Ký hiệu “L” đại diện cho linh kiện Cuộn cảm (Inductor).
Nguyên lý hoạt động của cuộn cảm:
Lưu trữ năng lượng dưới dạng từ trường.
Tạo ra điện áp phản kháng khi dòng điện thay đổi.
Được sử dụng trong mạch lọc và ổn định dòng điện.
Có vai trò trong các mạch dao động.
F (Fuse – Cầu chì): “F” là ký hiệu của cầu chì, một thiết bị bảo vệ mạch khỏi dòng điện quá tải. Khi dòng điện vượt quá giới hạn an toàn, cầu chì sẽ đứt, ngắt mạch và bảo vệ các linh kiện khác.
SW (Switch – Công tắc): “SW” đại diện cho công tắc, một thiết bị dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện một cách thủ công hoặc tự động.
J (Jumper/Connector – Cầu nối/Đầu nối): “J” thường chỉ một đầu nối hoặc một cầu nối (jumper) dùng để kết nối các phần khác nhau của mạch hoặc để cấu hình chức năng.
Ký hiệu linh kiện bán dẫn (D, LED, ZD, Q, MCU)
Linh kiện bán dẫn là nền tảng của điện tử hiện đại, có khả năng điều khiển dòng điện.
D (Diode – Điốt): Ký hiệu “D” đại diện cho linh kiện điện tử Diode (Điốt). Chức năng chính của Diode là chỉ cho phép dòng điện đi qua nó theo một chiều duy nhất mà không được chạy ngược lại. Ký hiệu “D” đại diện cho linh kiện bán dẫn Điốt (Diode). Chức năng chính của Diode là chỉ cho phép dòng điện đi qua nó theo một chiều duy nhất mà không chạy ngược lại.
LED (Light Emitting Diode – Điốt phát quang):
LED là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Light Emitting Diode”, có nghĩa là điốt phát quang.
LED là loại điốt được cấu tạo từ hai khối bán dẫn P – N.
Nguyên lý phát sáng: Khi dòng điện chạy qua, chất bán dẫn của cực N sẽ lấp đầy các lỗ trống trong chất bán dẫn P, tạo ra ánh sáng.
ZD (Zener Diode – Điốt Zener): “ZD” là ký hiệu của điốt Zener, một loại điốt đặc biệt được thiết kế để hoạt động trong chế độ phân cực ngược. Chức năng chính của nó là ổn định điện áp bằng cách duy trì một điện áp không đổi trên các cực của nó khi dòng điện thay đổi.
Q (Transistor): Ký hiệu “Q” thường đại diện cho transistor, một linh kiện bán dẫn có khả năng khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện. Có nhiều loại transistor khác nhau như BJT (Transistor tiếp giáp lưỡng cực) và FET (Transistor hiệu ứng trường).
MCU (Microcontroller Unit – Vi điều khiển): “MCU” là ký hiệu viết tắt của vi điều khiển, một máy tính nhỏ tích hợp trên một chip duy nhất. Nó bao gồm bộ xử lý, bộ nhớ và các thiết bị ngoại vi, được sử dụng để điều khiển các chức năng cụ thể trong các hệ thống nhúng.
Ký hiệu mạch tích hợp và hệ thống điều khiển
Phần này khám phá các ký hiệu đại diện cho mạch tích hợp (IC) phức tạp và các tín hiệu điều khiển quan trọng trong hệ thống điện tử. Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp người đọc nắm bắt cách các hệ thống thông minh hoạt động.
Ký hiệu mạch tích hợp (IC, U) và Op-Amp
Mạch tích hợp là một thành phần cốt lõi trong hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.
IC (Integrated Circuit – Mạch tích hợp) / U (Unit – Đơn vị): IC còn được biết đến với các tên gọi khác như chip, vi mạch điện tử hay vi mạch tích hợp. Đây là một loại vi mạch tích hợp, được phát minh vào ngày 12 tháng 9 năm 1958. IC là tập hợp các mạch điện chứa các linh kiện bán dẫn nhỏ, như transistor, và các linh kiện điện tử thụ động, như điện trở. Chúng được kết nối với nhau để thực hiện một chức năng xác định. Mạch tích hợp được thiết kế để đảm nhiệm một chức năng như một linh kiện kết hợp.
IC được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau:
Theo số lượng Transistor/CMOS/số cổng có trong vi mạch:
SSI (Small Scale Integration): Vài đến vài chục transistor.
MSI (Medium Scale Integration): Vài trăm transistor.
LSI (Large Scale Integration): Vài nghìn transistor.
VLSI (Very Large Scale Integration): Vài chục nghìn transistor.
ULSI (Ultra Large Scale Integration): Vài triệu transistor.
GSI (Giant Scale Integration): Vài trăm triệu transistor trở lên.
Theo công nghệ chế tạo:
Monolithic: Các phần tử đặt trên cùng một nền vật liệu bán dẫn đơn tinh thể.
Mạch màng mỏng: Ứng dụng trong sản xuất màn hình phẳng.
Mạch dày kết hợp cùng với chip.
Theo dạng tín hiệu xử lý:
IC số (Digital IC): Xử lý tín hiệu rời rạc dựa vào mức độ logic.
IC tương tự (Analog IC): Xử lý tín hiệu liên tục dựa trên tần số, dòng điện, điện áp (ví dụ: chip ổn áp, OP-AMP).
IC hỗn hợp (Mixed-signal IC): Xử lý cả tín hiệu số và tín hiệu tương tự.
Theo công dụng trong mạch:
Bộ xử lý trung tâm: Bộ vi xử lý của máy tính.
Bộ nhớ: Bộ nhớ lưu trữ.
Công nghệ Nhận dạng tần số vô tuyến: Giám sát trong khóa cửa điện tử.
Mạch tích hợp chuyên dụng: Điều khiển các thiết bị như lò nướng, xe hơi, máy giặt.
Op-Amp (Operational Amplifier – Bộ khuếch đại thuật toán): Ký hiệu ‘Op-Amp’ đại diện cho mạch khuếch đại thuật toán. Đây là một mạch khuếch đại Ghép nối trực tiếp với hệ số khuếch đại cao, có đầu vào vi sai và đầu ra đơn. Mặc dù Op-Amps thực tế có một số khác biệt so với Op-Amps lý tưởng, người ta thường tính toán trên Op-Amps lý tưởng để đơn giản hóa. Sau đó, họ sử dụng các biện pháp bổ chính để Op-Amps thực tế tiệm cận với Op-Amps lý tưởng.
Op-Amp có nhiều đặc tính lý tưởng giúp chúng trở thành linh kiện đa năng:
Hai ngõ vào đảo và không đảo cho phép Op-Amps khuếch đại được nguồn tín hiệu có tính đối xứng.
Ngõ ra chỉ khuếch đại sự sai lệch giữa hai tín hiệu ngõ vào. Vì vậy, Op-Amps có độ miễn nhiễu rất cao và khả năng khuếch đại tín hiệu có tần số rất thấp.
Hệ số khuếch đại của Op-Amps rất lớn. Nó cho phép khuếch đại cả những tín hiệu với biên độ chỉ vài chục micro Volt.
Độ ổn định nhiệt rất cao do các mạch khuếch đại vi sai được chế tạo trên cùng một phiến.
Điện áp phân cực ngõ vào và ngõ ra bằng không khi không có tín hiệu. Điều này dễ dàng trong việc chuẩn hóa khi lắp ghép giữa các khối.
Tổng trở ngõ vào của Op-Amps rất lớn. Nó cho phép mạch khuếch đại những nguồn tín hiệu có công suất bé.
Tổng trở ngõ ra thấp. Điều này cho phép Op-Amps cung cấp dòng tốt cho phụ tải.
Băng thông rất rộng. Nó cho phép Op-Amps làm việc tốt với nhiều dạng nguồn tín hiệu khác nhau.
Ký hiệu điều khiển và trạng thái (EN, RST, CS, MS)
Các ký hiệu này thường xuất hiện trên các chân của IC hoặc trong các sơ đồ khối để chỉ ra chức năng điều khiển hoặc trạng thái của một thành phần.
EN (Enable – Cho phép): Ký hiệu “EN” chỉ chân hoặc tín hiệu cho phép một chức năng hoặc một linh kiện hoạt động. Khi tín hiệu EN được kích hoạt (thường là mức cao hoặc mức thấp tùy thiết kế), linh kiện sẽ bắt đầu thực hiện chức năng của nó.
RST (Reset – Khởi động lại): RST là tín hiệu khởi động lại. Khi một IC số đang hoạt động, nếu kích vào chân Reset, chúng hoạt động lại từ đầu. RST là ngõ vào Reset ở chân 9 của 8051. Tín hiệu này được kích hoạt khi ngõ vào đưa lên mức cao ít nhất 2 chu kỳ máy. Khi cấp điện, mạch tự động Reset. Reset hệ thống là tín hiệu Reset thông thường nhưng khởi động nhiều thành phần cùng lúc. Trên máy tính, Reset hệ thống được tạo bởi mạch Quản lý nguồn (Power Manager) tích hợp trong Chipset nam. Mạch này có nhiệm vụ khởi động hầu hết các thành phần của máy, trừ Bộ xử lý trung tâm.
CS (Chip Select – Chọn chip): “CS” là tín hiệu dùng để chọn một chip cụ thể trong một hệ thống có nhiều chip cùng chia sẻ một bus dữ liệu hoặc địa chỉ. Khi tín hiệu CS được kích hoạt, chip đó sẽ phản hồi các lệnh hoặc dữ liệu trên bus.
MS (Master/Slave hoặc Mode Select – Chủ/Tớ hoặc Chọn chế độ): Ký hiệu “MS” có thể có nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh. Nó thường chỉ chân cấu hình chế độ hoạt động (ví dụ: chế độ chủ hoặc chế độ tớ trong giao tiếp nối tiếp) hoặc chọn một chế độ hoạt động cụ thể cho linh kiện.
Các ký hiệu đặc biệt khác (Anten, Pin sạc)
Ngoài các linh kiện điện tử thông thường, một số ký hiệu đặc biệt cũng xuất hiện trong sơ đồ mạch để biểu thị các thành phần ngoại vi hoặc chức năng cụ thể.
Anten (Antenna): Ký hiệu ‘Antenna’ được liệt kê trong ‘Thư viện tổng hợp ký hiệu điện, điện tử phổ biến’ và được phân loại là ‘Linh kiện bị động’. Anten là thiết bị bức xạ hoặc thu nhận sóng vô tuyến. Nó chuyển đổi năng lượng điện từ từ không gian thành dòng điện xoay chiều cho máy thu (anten thu). Hoặc nó chuyển đổi năng lượng điện xoay chiều từ máy phát thành năng lượng điện từ bức xạ vào không gian (anten phát). Một anten có thể được sử dụng cho cả hai chức năng phát và thu, hoặc chỉ riêng cho chức năng thu.
Pin sạc (Rechargeable Battery): Ký hiệu này đại diện cho một nguồn năng lượng có thể sạc lại. Nó cung cấp điện áp DC cho mạch và có thể được nạp lại sau khi sử dụng.
Từ viết tắt và ký hiệu trong hệ thống điện

Phần này sẽ giải thích các từ viết tắt và ký hiệu thường gặp trong hệ thống điện, đặc biệt là các thiết bị bảo vệ và điều khiển. Việc hiểu rõ chúng giúp người đọc nắm bắt cách các hệ thống điện hoạt động an toàn và hiệu quả.
Các từ viết tắt dòng điện (DC)
Trong hệ thống điện, “DC” là viết tắt của “Direct Current”, hay còn gọi là dòng điện một chiều. Dòng điện này có chiều cố định, không thay đổi theo thời gian. Các electron luôn di chuyển từ cực âm (-) đến cực dương (+) với cường độ ổn định. Trên đồ thị, dòng điện DC thường được biểu diễn bằng một đường thẳng ngang. Ký hiệu của dòng điện DC là dấu “–” hoặc dấu “=”. Các nguồn cấp phổ biến cho dòng điện một chiều bao gồm pin, ắc quy và năng lượng mặt trời.
Ký hiệu thiết bị bảo vệ (CB, ACB, MCCB, VCB, RCD, CC)
Các thiết bị bảo vệ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho hệ thống điện và người sử dụng.
CB (Circuit Breaker – Aptomat): CB là viết tắt của Circuit Breaker, còn được gọi là Aptomat. Thiết bị này bảo vệ nguồn điện khi xảy ra các sự cố như quá tải, ngắn mạch hoặc thấp áp bằng cách tự động ngắt nguồn điện khỏi hệ thống. CB ngăn chặn hư hỏng trên diện rộng và bảo vệ mạch điện.
ACB (Air Circuit Breaker – Máy cắt không khí): ACB là loại máy cắt sử dụng không khí làm môi trường dập hồ quang. Chúng thường được dùng trong các hệ thống điện công nghiệp lớn.
MCCB (Molded Case Circuit Breaker – Aptomat khối): MCCB là dòng Aptomat công suất lớn, được thiết kế cho hệ thống công nghiệp hoặc động lực. Chúng bảo vệ quá tải và chống ngắn mạch.
VCB (Vacuum Circuit Breaker – Máy cắt chân không): VCB là thiết bị chuyển mạch loại chân không, với buồng dập hồ quang là chân không. VCB là thiết bị đặc thù không thể thiếu trong các tủ trung thế, thường được tích hợp sẵn trong hệ thống Tủ trung thế RMU. Thiết bị này hoạt động được trong môi trường điện áp cao.
MCCB
VCB
Định nghĩa
Thiết bị đóng cắt mạch tự động dạng khối (Molded Case Circuit Breaker)
Máy cắt chân không (Vacuum Circuit Breaker)
Ứng dụng
Hệ thống điện công nghiệp, bảo vệ quá tải và chống ngắn mạch
Mạch điện trung thế, tích hợp trong tủ trung thế RMU
Môi trường dập hồ quang
Không khí
Chân không
Kích thước
Lớn hơn MCB
Nhỏ hơn ACB
Tuổi thọ
Trung bình
Cao
Tiếng ồn
Có thể có
Ít gây tiếng ồn
RCD (Residual Current Device – Aptomat chống dòng rò): RCD là thiết bị bảo vệ an toàn dòng điện, còn được gọi là aptomat chống dòng rò. Thiết bị này phát hiện và ngắt các dòng rò ra ngoài mạch, từ đó bảo vệ con người và thiết bị khỏi nguy cơ cháy nổ hoặc điện giật. RCD hoạt động dựa trên nguyên lý cân bằng dòng điện giữa đầu vào và đầu ra của mạch điện. Khi phát hiện sự khác biệt (dòng rò), RCD sẽ kích hoạt công tắc từ và ngắt mạch trong thời gian rất ngắn (khoảng 25-40 mili giây) để ngăn chặn tai nạn.
CC (Current Collector – Bộ thu dòng): CC thường chỉ bộ phận thu dòng điện, ví dụ như chổi than trong động cơ điện.
Ký hiệu thiết bị điều khiển (K)
Ký hiệu “K” trong hệ thống điện thường đại diện cho các thiết bị điều khiển. Trong các sơ đồ chiếu sáng, công tắc điện được ký hiệu là K. Ngoài ra, K cũng có thể chỉ công tắc tơ hoặc khởi động từ.
Ký hiệu | Tên gọi | Ghi chú |
|---|---|---|
K | Công tắc tơ, khởi động từ | Có thể sử dụng các thể hiện đặc tính làm việc như: T – công tắc tơ quay thuận; H – công tắc tơ hãm dừng… |
K | Công tắc | Dùng trong sơ đồ chiếu sáng |
Bảng tra cứu ký hiệu và từ viết tắt
Phần này cung cấp các bảng tra cứu nhanh về các ký hiệu và từ viết tắt phổ biến. Người đọc có thể dễ dàng tham khảo khi gặp khó khăn. Ngoài ra, phần này cũng đưa ra các mẹo hữu ích để ghi nhớ và thực hành đọc sơ đồ mạch điện tử.
Bảng tổng hợp ký hiệu chữ cái theo loại linh kiện
Bảng này giúp người đọc nhanh chóng nhận diện các ký hiệu chữ cái chính cho từng loại linh kiện
| Loại linh kiện | Ký hiệu chữ cái | Ví dụ |
| :————- | :————– | :—- |
| Nguồn điện | V, I, GND, VCC, VDD | 5V, 12V, GND |
| Linh kiện thụ động | R, C, L, F, SW, J | R1, C2, L3 |
| Linh kiện bán dẫn | D, LED, ZD, Q, MCU | D1, LED2, Q3 |
| Mạch tích hợp | IC, U, Op-Amp | IC1, U2 |
| Điều khiển/Trạng thái | EN, RST, CS, MS | EN_A, RST_B |
Bảng tổng hợp các từ viết tắt thông dụng
Bảng dưới đây liệt kê các từ viết tắt thường gặp trong sơ đồ và tài liệu điện tử.
| Từ viết tắt | Ý nghĩa tiếng Việt |
| :———- | :—————– |
| DC | Dòng điện một chiều |
| CB | Aptomat |
| ACB | Máy cắt không khí |
| MCCB | Aptomat khối |
| VCB | Máy cắt chân không |
| RCD | Aptomat chống dòng rò |
| CC | Bộ thu dòng |
Mẹo ghi nhớ và thực hành đọc sơ đồ mạch
Việc thực hành thường xuyên giúp người đọc thành thạo kỹ năng đọc sơ đồ mạch. Người đọc có thể áp dụng các mẹo sau:
1. [**Nắm bắt ký hiệu và vai trò**](https://anmyelectric.com/blog/so-do-mach-dien): Người đọc cần hiểu rõ ý nghĩa của các ký hiệu. Điều này bao gồm [nguồn điện, dây dẫn, thiết bị điện và đồ dùng điện](https://www.dienhathe.com/cach-doc-so-do-mach-dien/). Các ký hiệu thiết bị thường được biểu diễn bằng khung vuông và có giải thích chi tiết. Người đọc cũng cần biết cách nhận biết và giải thích [ký hiệu bóng đèn](https://hocngheoto.edu.vn/tai-lieu-huong-dan-cach-doc-so-do-mach-dien-tong-hop) để xác định chức năng.
2. **Xác định mối quan hệ và thông số**: Người đọc tìm hiểu cách biểu diễn mối quan hệ của các bộ phận trong sơ đồ. Người đọc tham khảo thông số điện áp định mức để tìm giá trị đúng của điện áp tụ điện và điện trở.
3. **Hiểu công dụng và nhiệm vụ**: Người đọc cần biết công dụng của từng linh kiện. Điều này đảm bảo sử dụng đúng mục đích và hiểu vai trò của chúng. Người đọc tìm hiểu kỹ thông tin từng bộ phận để hiểu nhiệm vụ của chúng.
4. **Gắn linh kiện đúng cực**: Người đọc xác định chiều âm dương thông qua ký hiệu phân cực. Người đọc cũng có thể dựa vào chân kim loại dài hơn của thiết bị.
5. **Xác định chức năng hệ thống**: Người đọc căn cứ vào sơ đồ để xác định chức năng hoạt động của từng thiết bị. Người đọc cũng đánh giá hiệu suất của từng hệ mạch.
Thực hành đọc các sơ đồ mạch đơn giản trước. Sau đó, người đọc dần chuyển sang các sơ đồ phức tạp hơn. Điều này giúp củng cố kiến thức về Ký hiệu chữ cái trong mạch điện tử.
Nắm vững các ký hiệu chữ cái và từ viết tắt trong mạch điện tử là một kỹ năng nền tảng. Đây là bước đầu tiên quan trọng để đọc, hiểu và làm việc hiệu quả với sơ đồ mạch. Người đọc nên thực hành bằng cách đọc các sơ đồ mạch thực tế, bắt đầu từ những mạch đơn giản. Để nâng cao kiến thức, người đọc có thể tìm kiếm thêm tài liệu chuyên sâu hoặc tham gia các cộng đồng điện tử. Việc khám phá và tạo ra các mạch điện tử luôn mang lại nhiều điều thú vị và bổ ích.
FAQ
Ký hiệu chữ cái trong mạch điện tử có ý nghĩa gì?
Ký hiệu chữ cái trong mạch điện tử đại diện cho các linh kiện, chức năng hoặc tín hiệu. Chúng giúp người đọc nhận biết nhanh chóng các thành phần trên sơ đồ. Mỗi ký hiệu mang một ý nghĩa cụ thể, tạo thành ngôn ngữ chung cho ngành điện tử.
Tại sao có nhiều tiêu chuẩn ký hiệu khác nhau như IEC và ANSI/IEEE?
Các tiêu chuẩn khác nhau xuất hiện do sự phát triển độc lập ở các khu vực địa lý. IEC phổ biến ở châu Âu và quốc tế. ANSI/IEEE được sử dụng rộng rãi ở Bắc Mỹ. Các tiêu chuẩn này đảm bảo tính nhất quán trong thiết kế và sản xuất.
Sự khác biệt chính giữa VCC và VDD là gì?
VCC và VDD đều là nguồn cấp điện dương. VCC thường cấp nguồn cho các mạch dùng transistor BJT. VDD cấp nguồn cho các mạch dùng transistor FET hoặc CMOS. Sự khác biệt này liên quan đến loại công nghệ bán dẫn được sử dụng.
Làm thế nào để phân biệt một điốt thường (D) và điốt Zener (ZD) trên sơ đồ?
Cả hai đều có ký hiệu chữ cái bắt đầu bằng “D”. Điốt thường có ký hiệu mũi tên và vạch thẳng. Điốt Zener có ký hiệu mũi tên và vạch ngang có hai đầu cong hoặc hình chữ “Z”. Hình dạng ký hiệu đồ họa giúp phân biệt chúng.
Chân “CS” (Chip Select) trên một IC có chức năng gì?
Chân “CS” (Chip Select) dùng để chọn một chip cụ thể trong hệ thống. Khi tín hiệu CS được kích hoạt, chip đó sẽ phản hồi các lệnh hoặc dữ liệu. Điều này cho phép nhiều chip chia sẻ cùng một đường truyền dữ liệu.

